BENTRECORP — GIÁ CÀ PHÊ NHÂN & NHÂN ĐIỀU XUẤT KHẨU
Hệ thống dữ liệu tham chiếu chuẩn hóa độc lập: Giá thu mua nội địa Tây Nguyên, tiêu chuẩn xuất khẩu FOB cảng TP.HCM, hợp đồng kỳ hạn ICE Futures và chào bán giao ngay từ các cường quốc xuất khẩu nông sản toàn cầu.
Đang hiển thị bộ dữ liệu đã xác minh gần nhất (ngày 13/09/2026, cũ 4 ngày so với ngày xem). Đây không phải giá của ngày 17/09/2026.
I. THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ NHÂN (ROBUSTA & ARABICA)
Nguồn: Bentrecorp tổng hợp · dữ liệu 13/09/20261. Giá thu mua cà phê nhân xô tại các tỉnh trọng điểm Tây Nguyên (VND/kg)
Giao dịch trực tiếp tại đại lý sơ cấp và kho thu mua nông hộ. Đơn vị: đ/kg.
| KHU VỰC | CHỦNG LOẠI | KHOẢNG GIÁ (đ/kg) | GIÁ THAM CHIẾU | BIẾN ĐỘNG | TẦNG GIAO DỊCH | TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Quân Tây Nguyên | Robusta nhân xô | 95.200 – 95.400 | 95.300 đ/kg | +200 đ | Đại lý Tây Nguyên | Dữ liệu cũ · phiên 13/09 |
| Đắk Lắk | Robusta nhân xô | 95.400 – 95.600 | 95.500 đ/kg | +300 đ | Buôn Ma Thuột / Đắk Lắk | Dữ liệu cũ · phiên 13/09 |
| Đắk Nông | Robusta nhân xô | 95.600 – 95.800 | 95.700 đ/kg | +400 đ | Gia Nghĩa / Đắk Nông | Dữ liệu cũ · phiên 13/09 |
| Gia Lai | Robusta nhân xô | 95.100 – 95.300 | 95.200 đ/kg | 0 đ | Pleiku / Gia Lai | Dữ liệu cũ · phiên 13/09 |
| Lâm Đồng | Robusta nhân xô | 94.700 – 94.900 | 94.800 đ/kg | +100 đ | Bảo Lộc / Lâm Đồng | Dữ liệu cũ · phiên 13/09 |
2. Giá chào xuất khẩu cà phê nhân theo phẩm cấp giao FOB Cảng TP.HCM (USD/tấn)
Quy chuẩn xuất khẩu quốc tế: Độ ẩm tối đa 12,5%, tỷ lệ tạp chất ≤0,5%, đóng bao đay 60kg.
| CHỦNG LOẠI | CỠ SÀNG | ĐIỀU KIỆN | CẢNG XUẤT | KHOẢNG GIÁ (USD/tấn) | GIÁ THAM CHIẾU | QUY CHUẨN | TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Robusta xuất khẩu S18 | S18 | FOB | Cảng TP.HCM | 5.180 – 5.260 | 5.220 USD/tấn | Đen vỡ ≤0,5%, tạp chất ≤0,5% | Giữ giá · phiên 11/09 |
| Robusta xuất khẩu S16 | S16 | FOB | Cảng TP.HCM | 5.080 – 5.160 | 5.120 USD/tấn | Đen vỡ ≤1,0%, tạp chất ≤0,5% | Giữ giá · phiên 11/09 |
| Arabica Cầu Đất Washed S18 | S18 | FOB | Cảng TP.HCM | 6.360 – 6.440 | 6.400 USD/tấn | Đen vỡ ≤0,5%, tạp chất ≤0,5% | Giữ giá · phiên 11/09 |
| Arabica Cầu Đất Washed S16 | S16 | FOB | Cảng TP.HCM | 6.160 – 6.240 | 6.200 USD/tấn | Đen vỡ ≤1,0%, tạp chất ≤0,5% | Giữ giá · phiên 11/09 |
3. Tham chiếu quốc tế: Phân định rõ Sàn kỳ hạn ICE Futures và Chào bán thực tế (Physical Offers)
Nguyên tắc chuẩn hóa: Không gộp giá kỳ hạn sàn tài chính với giá giao ngay thương mại vật chất.
| SÀN / HỢP ĐỒNG | SÀN | KHOẢNG GIÁ | GIÁ THAM CHIẾU | ĐƠN VỊ | TRẠNG THÁI / PHIÊN |
|---|---|---|---|---|---|
| ICE Robusta London (T11/26) | Sàn London | 5.058 – 5.098 | 5.078 | USD/tấn |
Dữ liệu cũ · phiên 11/09 Phiên 11/09/2026 |
| ICE Arabica New York (T12/26) | Sàn New York | 228,50 – 268,50 | 248,50 | US cents/lb |
Dữ liệu cũ · phiên 11/09 Phiên 11/09/2026 |
| QUỐC GIA | CHỦNG LOẠI | CẢNG XUẤT | ĐIỀU KIỆN | GIÁ CHÀO FOB | QUY CHUẨN | TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu giá đã xác minh cho mục này. Bentrecorp không hiển thị số liệu chưa kiểm chứng. | ||||||
II. THỊ TRƯỜNG HẠT ĐIỀU NHÂN TRẮNG XUẤT KHẨU (CASHEW KERNELS)
Nguồn: Bentrecorp tổng hợp · dữ liệu 13/09/2026Chuẩn hóa phân cấp hạt điều nhân trắng nguyên hạt và hạt vỡ (WW180, WW240, WW320, WW450, WS, LP) phục vụ xuất khẩu. Lưu ý: Bentrecorp chỉ báo cáo hạt điều nhân đã qua chế biến, loại trừ hoàn toàn dữ liệu điều thô (RCN) không đủ chuẩn xuất khẩu.
1. Giá nhân điều trắng xuất xưởng tại thủ phủ chế biến Bình Phước (EXW - VND/kg)
Đóng gói hút chân không 25 lbs x 2 túi / thùng carton 50 lbs chuẩn VINACAS.
| PHÂN CẤP (GRADE) | CỠ HẠT (COUNT/LB) | KHOẢNG GIÁ (đ/kg) | GIÁ THAM CHIẾU EXW | ĐỊA ĐIỂM GIAO | ĐẶC ĐIỂM THƯƠNG PHẨM | TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu giá đã xác minh cho mục này. Bentrecorp không hiển thị số liệu chưa kiểm chứng. | ||||||
2. Giá chào xuất khẩu hạt điều nhân trắng giao FOB Cảng TP.HCM & Cát Lái (USD/lb & Quy đổi)
Tiêu chuẩn xuất khẩu: Đóng túi hút chân không thùng 50 lbs, thanh toán L/C at sight, kiểm định SGS/Vinacontrol. Quy đổi khối lượng: 1 kg = 2,20462 lb.
| PHÂN CẤP (GRADE) | GIÁ THAM CHIẾU (FOB) | KHOẢNG GIÁ (USD/LB) | QUY ĐỔI (USD/KG) | QUY ĐỔI (USD/TẤN) | CẢNG GIAO HÀNG | NGÀY DỮ LIỆU | TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WW180 | 4,65 USD/lb | 4,60 – 4,70 | 10,25 USD/kg | 10.251 USD/tấn | Cảng TP.HCM | 11/09/2026 | Giữ giá · phiên 11/09 |
| WW240 | 3,73 USD/lb | 3,68 – 3,78 | 8,22 USD/kg | 8.223 USD/tấn | Cảng TP.HCM | 11/09/2026 | Giữ giá · phiên 11/09 |
| WW320 | 3,12 USD/lb | 3,07 – 3,17 | 6,88 USD/kg | 6.878 USD/tấn | Cảng TP.HCM | 11/09/2026 | Giữ giá · phiên 11/09 |
| WW450 | 2,72 USD/lb | 2,68 – 2,76 | 6,00 USD/kg | 5.997 USD/tấn | Cảng TP.HCM | 11/09/2026 | Giữ giá · phiên 11/09 |
| WS (Vỡ đôi) | 2,20 USD/lb | 2,15 – 2,25 | 4,85 USD/kg | 4.850 USD/tấn | Cảng TP.HCM | 11/09/2026 | Giữ giá · phiên 11/09 |
| LP (Vỡ mảnh) | 1,82 USD/lb | 1,78 – 1,86 | 4,01 USD/kg | 4.012 USD/tấn | Cảng TP.HCM | 11/09/2026 | Giữ giá · phiên 11/09 |
3. Tương quan tham chiếu giá hạt điều nhân trắng thế giới (Chuẩn W320 FOB)
So sánh giá chào xuất khẩu phẩm cấp tiêu chuẩn W320 giữa Việt Nam và các nước xuất khẩu khác (cùng snapshot).
| QUỐC GIA | PHẨM CẤP | CẢNG XUẤT | GIÁ FOB (USD/LB) | QUY ĐỔI (USD/KG) | QUY ĐỔI (USD/TẤN) | TRẠNG THÁI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Việt Nam (Bình Phước) | Nhân trắng WW320 | Cảng Cát Lái / TP.HCM | 3,12 USD/lb | ≈ 6,88 USD/kg | ≈ 6.878 USD/tấn | — |
| Bờ Biển Ngà | Nhân điều Bờ Biển Ngà W320 | Cảng Abidjan | 3,00 USD/lb | ≈ 6,61 USD/kg | ≈ 6.614 USD/tấn | Giữ giá · phiên 11/09 |
| Ấn Độ | Nhân điều Ấn Độ W320 | Cảng Cochin | 3,23 USD/lb | ≈ 7,12 USD/kg | ≈ 7.121 USD/tấn | Giữ giá · phiên 11/09 |
III. PHÂN TÍCH BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG & KHUYẾN NGHỊ TÁC NGHIỆP
Dữ liệu: 13/09/2026Theo snapshot ngày 13/09/2026, giá Robusta nhân xô bình quân Tây Nguyên là 95.300 đ/kg (tăng 200 đ/kg so với phiên trước, dải các tỉnh 94.800 – 95.700 đ/kg). Hợp đồng ICE Robusta London: 5.078 USD/tấn — giá phiên 11/09/2026 (sàn đóng cửa sau phiên này; không phải giá của ngày 13/09/2026). ICE Arabica New York: 248,50 US cents/lb (phiên 11/09/2026).
Robusta S18 FOB Cảng TP.HCM tham chiếu 5.220 USD/tấn (khoảng 5.180 – 5.260), chênh lệch so với ICE Robusta trong cùng snapshot: +142 USD/tấn. Robusta S16 FOB: 5.120 USD/tấn. Arabica S18 FOB: 6.400 USD/tấn (Giữ giá · phiên 11/09).
WW320 FOB TP.HCM: 3,12 USD/lb ≈ 6.878 USD/tấn. Các phân cấp khác (FOB, cùng snapshot): WW180 4,65 USD/lb; WW240 3,73 USD/lb; WW450 2,72 USD/lb; WS 2,20 USD/lb; LP 1,82 USD/lb.
Quy định chống mất rừng EUDR của Liên minh Châu Âu bắt đầu bước vào giai đoạn rà soát dữ liệu định danh GPS tọa độ lô đất trồng cà phê. Bentrecorp cùng các HTX đối tác đã hoàn thành phân vùng ranh giới 100% không xâm lấn đất rừng tự nhiên, tạo lợi thế thông quan và ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà rang xay Châu Âu.
Đối với cà phê: Chuẩn bị sẵn sàng sân phơi, máy sấy và kho bảo quản thoáng khí; tuyệt đối không thu hái quả non dưới tỷ lệ chín 85%.
Đối với hạt điều: Chú trọng khâu bảo quản hạt nhân trong bao bì hút chân không chuyên dụng, kiểm soát độ ẩm hạt dưới 5% để ngăn ngừa hiện tượng ôi dầu và đổi màu hạt.
Doanh nghiệp nên chủ động ký kết các hợp đồng giao sau theo phương thức Back-to-Back nhằm khóa trước biên lợi nhuận gia công, hạn chế rủi ro biến động tỷ giá USD/VND và chênh lệch cước biển container lạnh tuyến xuyên Thái Bình Dương. Tăng tỷ trọng đóng gói thành phẩm túi bán lẻ (retail packaging) để nâng cao giá trị gia tăng.
Năng Lực Xuất Khẩu & Liên Kết Vùng Trồng Bentrecorp
Bentrecorp thiết lập chuỗi giá trị nông sản liên kết bền vững: Sở hữu hệ thống vùng trồng được cấp mã số xuất khẩu chính ngạch sang Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU và Nhật Bản. Toàn bộ mẫu kiểm nghiệm định kỳ 572 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật đều đạt 100% Không Phát Hiện (N.D. - Not Detected).